tự tạo
Định nghĩa
Động từ:
- Tự mình làm ra, tạo ra: "tự tạo" chỉ hành động chủ động, tự bản thân tạo ra một vật, một điều gì đó mà không dựa vào sự giúp đỡ hay nguồn gốc có sẵn từ bên ngoài.
Tính từ:
- Do tự mình làm ra: dùng để mô tả vật phẩm, sản phẩm, hoặc kết quả do chính người nói hoặc người được nhắc đến tạo ra, không phải hàng mua sẵn hay được người khác làm.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy thích tự tạo đồ chơi cho con. (Anh ấy chủ động làm đồ chơi bằng tay cho con mình.)
- Chúng ta cần tự tạo cơ hội cho bản thân. (Chúng ta cần chủ động tìm kiếm và tạo ra cơ hội, không chờ đợi.)
Tính từ:
- Đây là món quà tự tạo, không mua ở cửa hàng. (Món quà này do chính người tặng làm ra, không phải hàng mua.)
- Vũ khí tự tạo rất nguy hiểm. (Vũ khí do người dùng tự chế tạo có thể gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự tạo áp lực": tự gây ra sức ép cho bản thân, thường để thúc đẩy hoặc vượt qua giới hạn.
- Nhiều học sinh tự tạo áp lực để đạt điểm cao. (Học sinh tự đặt ra kỳ vọng và căng thẳng cho mình.)
"tự tạo dựng": tự xây dựng, gây dựng nên sự nghiệp, cuộc sống.
- Anh ấy tự tạo dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng. (Anh ấy tự mình xây dựng sự nghiệp mà không có sự giúp đỡ ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Tạo (động từ): làm ra, sinh ra.
- Máy móc tạo ra sản phẩm. (Máy móc sản xuất hàng hóa.)
Tự chế (động từ): tự mình chế tạo, thường dùng cho đồ vật đơn giản hoặc không chuyên nghiệp.
- Xe đạp tự chế chạy bằng pin. (Xe đạp do người dùng tự lắp ráp.)
Tự làm (động từ): tự mình thực hiện, không nhờ ai.
- Cô ấy tự làm bánh sinh nhật. (Cô ấy tự tay nướng bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Tự chế tạo: tự mình tạo ra bằng tay hoặc công cụ đơn giản.
- Tự sản xuất: tự mình làm ra sản phẩm, thường với quy mô nhỏ.
- Tự thiết kế: tự mình lên ý tưởng và thực hiện.
Thành ngữ liên quan
- Tự tạo vận mệnh: tự mình quyết định và xây dựng tương lai.
- Họ tin rằng con người có thể tự tạo vận mệnh. (Họ tin vào khả năng tự quyết định cuộc đời.)